曾祖母
—
Phân tích từ 曾祖母
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bà cố, cụ bà
Ví dụ (3)
我的曾祖母今年今年九十岁了。
Bà cố của tôi năm nay 90 tuổi rồi.
曾祖母非常喜欢小孩子。
Bà cố rất thích trẻ con.
周末我和爸爸去看望曾祖母。
Cuối tuần tôi và bố đi thăm bà cố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây