王公贵族
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vương công quý tộc
Ví dụ (3)
古代这里住了许多王公贵族。
Thời xưa nơi này có nhiều vương công quý tộc sinh sống.
这座城堡曾是王公贵族的住所。
Tòa lâu đài này từng là nơi ở của vương công quý tộc.
王公贵族们穿着华丽的衣服。
Các vương công quý tộc mặc trang phục lộng lẫy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây