宏村镇
—
Phân tích từ 宏村镇
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:thị trấn Hoành Thôn
Ví dụ (3)
宏村镇是著名的旅游景点。
Thị trấn Hoành Thôn là điểm du lịch nổi tiếng.
宏村镇吸引了全球的客流。
Thị trấn Hoành Thôn thu hút du khách khắp nơi.
我们住在宏村镇的一家民宿。
Chúng tôi ở tại một homestay ở thị trấn Hoành Thôn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây