徽州古城
Huīzhōu Gǔchéng
cổ thành Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:cổ thành Huy Châu
Ví dụ (3)
huī zhōu chéngbǎo chízhe dàide
Thành cổ Huy Châu giữ nguyên bố cục thời cổ.
menzàihuī zhōu chéngsàn
Chúng tôi đi dạo trong thành cổ Huy Châu.
huī zhōu chéng wǎndēng huǒ huī huáng
Thành cổ Huy Châu ban đêm đèn hoa rực rỡ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây