徽州美食
—
Phân tích từ 徽州美食
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:món ngon Huy Châu
Ví dụ (3)
徽州美食很有名,味道丰富。
Ẩm thực Huy Châu rất nổi tiếng, hương vị phong phú.
来到这里一定要尝尝徽州美食。
Đến đây nhất định phải nếm thử ẩm thực Huy Châu.
朋友带我去吃了徽州美食。
Bạn dẫn tôi đi ăn món ăn ngon Huy Châu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây