徽州建筑
Huīzhōu Jiànzhù
kiến trúc Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kiến trúc Huy Châu
Ví dụ (3)
huī zhōujiàn zhù fēng fēi cháng yǐnrén
Phong cách kiến trúc Huy Châu rất thu hút.
duōjiàn zhù shīzhuān ményán jiūhuī zhōujiàn zhù
Nhiều kiến trúc sư chuyên nghiên cứu kiến trúc Huy Châu.
huī zhōujiàn zhùchōng mǎndiǎn de
Kiến trúc Huy Châu tràn ngập vẻ thanh lịch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây