徽州石雕
Huīzhōu Shídiāo
chạm khắc đá Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chạm khắc đá Huy Châu
Ví dụ (3)
mén kǒudehuī zhōushí diāoshí shī zihěnwēi
Sư tử đá chạm khắc Huy Châu trước cổng rất uy vũ.
huī zhōushí diāonàifēng qīn shí
Nghệ thuật chạm khắc đá Huy Châu chịu được nắng mưa.
menguān shǎngle lǎodehuī zhōushí diāo
Chúng tôi đã ngắm nhìn nghệ thuật chạm khắc đá Huy Châu cổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây