Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
飞去
fēiqù
Bay đến
Hán việt: phi khu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "飞去" (fēiqù) nghĩa là "Bay đến", ghép bởi: 飞 (fēi): bay + 去 (qù): đi.

Thành phần cấu tạo

飞去
fēiqù
Bay đến
飞
土
厶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bay đến
Ví dụ (3)
niǎor鸟x儿iàng向nán南fāng方fēi飞qù去。
Chim bay về phía nam.
fēi jī飞机fēi飞qù去shàng上hǎi海。
Máy bay bay đến Thượng Hải.
qì气qiú球màn慢màn慢fēi飞qù去tiān kōng天空。
Quả bóng bay từ từ bay lên trời.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây