大老远
—
Phân tích từ 大老远
Định nghĩa (2)
1
Phó từ
Nghĩa:cất công từ rất xa
Ví dụ (6)
他大老远从北京跑来看我。
Anh ấy lặn lội từ rất xa từ Bắc Kinh đến thăm tôi.
不要让人家大老远白跑一趟。
Đừng để người ta cất công từ rất xa đi một chuyến vô ích.
朋友大老远送来特产。
Bạn bè cất công từ rất xa gửi đặc sản tới.
跑了大老远的路,大家都累了。
Đi một quãng đường rất xa, ai nấy đều mệt.
那么大老远的地方,坐车要很久。
Nơi rất xa như vậy, đi xe phải mất thời gian lâu.
2
Tính từ
Nghĩa:rất xa, xa xôi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây