摇滚歌手
—
Phân tích từ 摇滚歌手
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ca sĩ nhạc rock
Ví dụ (3)
那位著名的摇滚歌手在舞台上为观众唱歌。
Ca sĩ nhạc rock nổi tiếng đó đang hát cho khán giả trên sân khấu.
我弟弟梦想成为一名摇滚歌手。
Em trai tôi mơ ước trở thành một ca sĩ nhạc rock.
摇滚歌手的演唱会吸引了成千上万的粉丝。
Buổi hòa nhạc của ca sĩ nhạc rock đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây