Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拿去
náqù
Mang đi
Hán việt: nã khu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "拿去" (náqù) nghĩa là "Mang đi", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 去 (qù): đi.

Thành phần cấu tạo

拿去
náqù
Mang đi
合
手
土
厶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Mang đi
Ví dụ (3)
nǐ你bǎ把zhè这běn本shū书ná拿qù去ba吧。
Bạn mang cuốn sách này đi nhé.
tā他bǎ把yào shi钥匙ná拿qù去le了。
Anh ấy đã mang chìa khóa đi.
zhè这xiē些zī liào资料kě yǐ可以ná拿qù去cān kǎo参考。
Những tài liệu này có thể mang đi tham khảo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây