小蚂蚁
—
Gợi nhớ
Từ "小蚂蚁" (xiǎo mǎ yǐ) nghĩa là "chú kiến nhỏ", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 蚂 (mǎ): Con kiến + 蚁 (yǐ): Kiến.
Thành phần cấu tạo
小蚂蚁
chú kiến nhỏ
小
虫
马
义
Phân tích từ 小蚂蚁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chú kiến nhỏ
Ví dụ (3)
地上有一群小蚂蚁在搬运食物。
Trên mặt đất có một đàn kiến nhỏ đang vận chuyển thức ăn.
小蚂蚁虽然个子小,但是力气很大。
Chú kiến nhỏ tuy dáng vóc nhỏ nhắn, nhưng sức lực rất lớn.
小朋友在仔细观察地面上的小蚂蚁。
Em nhỏ đang quan sát kỹ những chú kiến nhỏ trên mặt đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây