鸣叫声
míng jiào shēng
tiếng hót (chim), tiếng kêu (côn trùng/động vật)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiếng hót (chim), tiếng kêu (côn trùng/động vật)
Ví dụ (3)
qīng chénqīng cuìdemíng jiào shēnghuàn xǐng
Sáng sớm, tiếng hót líu lo trong trẻo đánh thức tôi dậy.
shù línchuán láixiǎo niǎodemíng jiào shēng
Trong rừng cây truyền đến tiếng hót của những chú chim nhỏ.
wǎndecǎo cóngzhōng yǒu shuàidemíng jiào shēng
Trong bụi cỏ ban đêm có tiếng kêu gáy của dế mèn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây