魏晋
—
Gợi nhớ
Từ "魏晋" (Wèi Jìn) nghĩa là "thời Ngụy Tấn", ghép bởi: 魏 (wèi): nước Ngụy + 晋 (jìn): tiến lên.
Thành phần cấu tạo
魏晋
thời Ngụy Tấn
委
鬼
亚
日
Phân tích từ 魏晋
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời Ngụy Tấn
Ví dụ (3)
魏晋风度在中国文学史上很名。
Phong độ Ngụy Tấn rất nổi tiếng trong lịch sử văn học Trung Quốc.
他喜欢研究魏晋时期的历史。
Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử thời kỳ Ngụy Tấn.
魏晋时期的书法艺术达到了很高水平。
Nghệ thuật thư pháp thời Ngụy Tấn đã đạt trình độ rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây