吉隆坡
—
Phân tích từ 吉隆坡
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kuala Lumpur (thủ đô Malaysia)
Ví dụ (3)
吉隆坡是马来西亚的首都。
Kuala Lumpur là thủ đô của Malaysia.
双峰塔是吉隆坡的标志性建筑。
Tháp đôi Petronas là kiến trúc biểu tượng của Kuala Lumpur.
他去吉隆坡出差了一个星期。
Anh ấy đi công tác ở Kuala Lumpur một tuần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây