总价值
zǒng jià zhí
tổng giá trị

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tổng giá trị
Ví dụ (3)
zhè shāng pǐndezǒng jià zhíchāo guòle bǎi wàn yuán
Tổng giá trị của lô hàng này vượt quá một triệu nhân dân tệ.
zhuān jiāpíng le chǎndezǒng jià zhí
Các chuyên gia đã định giá tổng giá trị của tài sản.
chū kǒu shāng pǐndezǒng jià zhíyǒu suǒzēng zhǎng
Tổng giá trị của hàng hóa xuất khẩu có sự tăng trưởng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây