人工湖
rén gōng hú
hồ nhân tạo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hồ nhân tạo
Ví dụ (3)
gōng yuánzhōng jiānle měi derén gōng
Chính giữa công viên đã đào một chiếc hồ nhân tạo xinh đẹp.
xiǎo chuánzàipíng jìngderén gōng shàngpiāo huá
Con thuyền nhỏ chèo lướt trên hồ nhân tạo phẳng lặng.
rén gōng yǐnle duōniǎo lèizàizhè
Hồ nhân tạo thu hút nhiều loài chim đến đây trú ngụ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây