观看表演
—
Phân tích từ 观看表演
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xem biểu diễn, thưởng thức chương trình
Ví dụ (3)
观众们在剧场里观看表演。
Các khán giả đang xem biểu diễn trong nhà hát.
周末父母带我去观看表演。
Cuối tuần bố mẹ đưa tôi đi xem biểu diễn.
大家都聚精会神地观看表演。
Ai nấy đều tập trung cao độ xem biểu diễn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây