Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
康熙皇帝
Kāng xī Huáng dì
Hoàng đế Khang Hi
Hán việt: khang hi hoàng đế
—

Gợi nhớ

Từ "康熙皇帝" (Kāng xī Huáng dì) nghĩa là "Hoàng đế Khang Hi", ghép bởi: 康 (kāng): khỏe mạnh + 熙 (xī): Sáng sủa + 皇 (huáng): hoàng đế + 帝 (dì): hoàng đế.

Thành phần cấu tạo

康熙皇帝
Kāng xī Huáng dì
Hoàng đế Khang Hi
广
隶
巸
灬
白
王

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hoàng đế Khang Hi
Ví dụ (3)
kāng xī huáng dì康熙皇帝shì是qīng cháo清朝zhù míng著名de的huáng dì皇帝。
Hoàng đế Khang Hi là vị vua nổi tiếng triều Thanh.
kāng xī huáng dì康熙皇帝zài wèi在位qī jiān期间jīng jì fán róng经济繁荣。
Hoàng đế Khang Hi trong thời gian tại vị kinh tế phồn vinh.
lì shǐ历史shū shàng书上jì zǎi记载le了kāng xī huáng dì康熙皇帝de的gōng jì功绩。
Trong sách lịch sử có ghi chép công tích của Hoàng đế Khang Hi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây