康熙皇帝
—
Gợi nhớ
Từ "康熙皇帝" (Kāng xī Huáng dì) nghĩa là "Hoàng đế Khang Hi", ghép bởi: 康 (kāng): khỏe mạnh + 熙 (xī): Sáng sủa + 皇 (huáng): hoàng đế + 帝 (dì): hoàng đế.
Thành phần cấu tạo
康熙皇帝
Hoàng đế Khang Hi
广
隶
巸
灬
白
王
Phân tích từ 康熙皇帝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hoàng đế Khang Hi
Ví dụ (3)
康熙皇帝是清朝著名的皇帝。
Hoàng đế Khang Hi là vị vua nổi tiếng triều Thanh.
康熙皇帝在位期间经济繁荣。
Hoàng đế Khang Hi trong thời gian tại vị kinh tế phồn vinh.
历史书上记载了康熙皇帝的功绩。
Trong sách lịch sử có ghi chép công tích của Hoàng đế Khang Hi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây