四大名著
—
Phân tích từ 四大名著
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tứ đại danh tác
Ví dụ (3)
水浒传是四大名著之一。
'Thủy Hữu Truyện' là một trong Tứ đại danh tác.
很多人从小就阅读四大名著。
Nhiều người từ nhỏ đã đọc Tứ đại danh tác.
四大名著是中国古代文学的瑰宝。
Tứ đại danh tác là bảo vật văn học cổ đại Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây