潜伏期
—
Phân tích từ 潜伏期
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời gian ủ bệnh, thời kỳ tiềm ẩn
Ví dụ (3)
这种传染病的潜伏期为两周。
Thời gian ủ bệnh của bệnh truyền nhiễm này là hai tuần.
在潜伏期内,患者可能没有症状。
Trong thời gian ủ bệnh, bệnh nhân có thể không có triệu chứng.
了解潜伏期有助于采取隔离措施。
Hiểu rõ thời gian ủ bệnh giúp ích cho việc áp dụng biện pháp cách ly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây