副驾驶
—
Phân tích từ 副驾驶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phó lái, ghế phụ cạnh người lái
Ví dụ (3)
哥哥坐在副驾驶的位置上。
Anh trai ngồi ở vị trí ghế phó lái.
副驾驶需要帮司机看地图。
Phó lái cần giúp tài xế xem bản đồ.
请副驾驶上的乘客系好安全带。
Xin hành khách ở ghế phụ thắt chặt dây an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây