展望未来
—
Gợi nhớ
Từ "展望未来" (zhǎn wàng wèi lái) nghĩa là "hướng tới tương lai, nhìn về tương lai", ghép bởi: 展 (zhǎn): Trưng bày + 望 (wàng): Nhìn + 未 (wèi): chưa + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
展望未来
hướng tới tương lai, nhìn về tương lai
尸
衣
亡
月
王
木
Phân tích từ 展望未来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hướng tới tương lai, nhìn về tương lai
Ví dụ (3)
总结过去,展望未来。
Tổng kết quá khứ, hướng tới tương lai.
大家聚在一起回顾历史、展望未来。
Mọi người tụ họp cùng nhau ôn lại lịch sử, nhìn về tương lai.
我们要充满信心展望未来。
Chúng ta phải tràn đầy tin tưởng hướng tới tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây