Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
展望未来
zhǎn wàng wèi lái
hướng tới tương lai, nhìn về tương lai
Hán việt: triển vọng mùi lai
—

Gợi nhớ

Từ "展望未来" (zhǎn wàng wèi lái) nghĩa là "hướng tới tương lai, nhìn về tương lai", ghép bởi: 展 (zhǎn): Trưng bày + 望 (wàng): Nhìn + 未 (wèi): chưa + 来 (lái): đến.

Thành phần cấu tạo

展望未来
zhǎn wàng wèi lái
hướng tới tương lai, nhìn về tương lai
尸
衣
亡
月
王
木

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:hướng tới tương lai, nhìn về tương lai
Ví dụ (3)
zǒng jié总结guò qù过去,zhǎn wàng wèi lái展望未来。
Tổng kết quá khứ, hướng tới tương lai.
dà jiā大家jù zài yì qǐ聚在一起huí gù lì shǐ回顾历史、zhǎn wàng wèi lái展望未来。
Mọi người tụ họp cùng nhau ôn lại lịch sử, nhìn về tương lai.
wǒ men我们yào要chōng mǎn xìn xīn充满信心zhǎn wàng wèi lái展望未来。
Chúng ta phải tràn đầy tin tưởng hướng tới tương lai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây