怒吼
—
Gợi nhớ
Từ "怒吼" (nù hǒu) nghĩa là "gầm thét giận dữ, gầm gừ", ghép bởi: 怒 (nù): Giận dữ + 吼 (hǒu): Hét.
Thành phần cấu tạo
怒吼
gầm thét giận dữ, gầm gừ
奴
心
口
孔
Phân tích từ 怒吼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:gầm thét giận dữ, gầm gừ
Ví dụ (6)
大海在暴风雨中怒吼。
Biển lớn gầm thét trong bão tố.
狮子受到威吓时发出了怒吼。
Con sư tử khi bị đe dọa đã phát ra tiếng gầm thét.
北风在寒冬夜里怒吼。
Gió bắc gầm gừ trong đêm đông giá lạnh.
远处传来老虎的怒吼。
Phía xa truyền tới tiếng gầm thét của con hổ.
群众发出了正义的怒吼。
Quần chúng đã phát ra tiếng thét gầm chính nghĩa.
2
Danh từ
Nghĩa:tiếng gầm thét, tiếng rống
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây