流浪者
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người lang thang, kẻ bôn ba tha hương
Ví dụ (3)
好心人给流浪者送去了食物和被子。
Người tốt bụng đã gửi tới thức ăn và chăn ấm cho kẻ lang thang.
街头上有一位带着吉他的流浪者。
Trên góc phố có một người lang thang mang theo chiếc đàn ghi-ta.
政府设立了救助站帮助流浪者。
Chính phủ đã lập ra các trạm cứu trợ để giúp đỡ người lang thang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây