牵强附会
—
Gợi nhớ
Từ "牵强附会" (qiān qiǎng fù huì) nghĩa là "khiên cưỡng gán ghép, giải thích gượng ép", ghép bởi: 牵 (qiān): Dắt + 强 (qiáng / jiàng): Mạnh mẽ + 附 (fù): gắn kết + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
牵强附会
khiên cưỡng gán ghép, giải thích gượng ép
牵
弓
虽
阝
付
人
Phân tích từ 牵强附会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khiên cưỡng gán ghép, giải thích gượng ép
Ví dụ (3)
把这两件无关的事联系在一起太牵强附会了。
Gắn kết hai việc không liên quan này làm một là quá khiên cưỡng gán ghép.
做学术研究切忌牵强附会。
Làm nghiên cứu học thuật đại kỵ việc khiên cưỡng gán ghép.
这种解释听起来十分牵强附会。
Cách giải thích này nghe ra vô cùng khiên cưỡng gượng ép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây