笼络人心
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:lôi kéo lòng người, lấy lòng người khác
Ví dụ (3)
他靠发散小礼物来笼络人心。
Anh ta dựa vào việc phát đồ quà nhỏ để lấy lòng người.
不要用假意来笼络人心。
Đừng dùng ý giả dối để lôi kéo lòng người.
真正的好领导不需要靠手段笼络人心。
Người lãnh đạo tốt thật sự không cần dựa vào thủ đoạn lấy lòng người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây