Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
流于形式
liú yú xíng shì
mang tính hình thức, chỉ làm bề ngoài lấy lệ
—

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:mang tính hình thức, chỉ làm bề ngoài lấy lệ
Ví dụ (3)
xué xí学习bù néng不能liúyú-xíngshì流于形式,yào要zhù zhòng shí xiào注重实效。
Học tập không thể làm mang tính hình thức, cần chú trọng hiệu quả thực tế.
kāi huì开会jiǎn chá检查gōng zuò工作bù néng不能liúyú-xíngshì流于形式。
Họp hành kiểm tra công việc không được làm mang tính hình thức.
yǒu xiē有些huó dòng活动liúyú-xíngshì流于形式,quē fá缺乏shí jì yì yì实际意义。
Có một số hoạt động làm lấy lệ mang tính hình thức, thiếu ý nghĩa thực tế.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây