如痴如醉
—
Phân tích từ 如痴如醉
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mê mẩn ngây ngất, mê say đắm đuối
Ví dụ (3)
听着优美的琴声,大家听得如痴如醉。
Lắng nghe tiếng đàn êm dịu, ai nấy đều nghe đến mức mê mẩn ngây ngất.
观众被精彩的表演所吸引,如痴如醉。
Khán giả bị màn biểu diễn kịch tính thu hút, say đắm ngây ngất.
他沉浸在诗歌的意境中如痴如醉。
Anh ấy chìm đắm trong ý cảnh bài thơ một cách say đắm mê mẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây