Gợi nhớ
Từ "时钟脉冲" (shí zhōng mài chōng) mang nghĩa "xung nhịp đồng hồ, tín hiệu nhịp (kỹ thuật di động/máy tính)", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch" + 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉). • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲).