北极星
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 北极星
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sao Bắc Cực
Ví dụ (3)
北极星可以帮助辨别方向。
Sao Bắc Cực có thể giúp xác định phương hướng.
夜里他找到了北极星。
Ban đêm anh ấy tìm thấy Sao Bắc Cực.
北极星在北方天空。
Sao Bắc Cực nằm trên bầu trời phía bắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây