物价上涨
—
Phân tích từ 物价上涨
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:vật giá tăng cao, giá cả leo thang
Ví dụ (6)
近来物价上涨,生活成本增加。
Gần đây vật giá tăng cao, chi phí sinh hoạt gia tăng.
控制物价上涨是宏观调控的目标。
Kiểm soát vật giá tăng cao là mục tiêu điều tiết vĩ mô.
原料短缺引发了物价上涨。
Thiếu hụt nguyên liệu đã gây ra vật giá tăng cao.
政府采取措施应对物价上涨。
Chính phủ áp dụng biện pháp ứng phó sự gia tăng giá cả.
物价上涨给低收入家庭带来压力。
Sự gia tăng giá cả đem lại áp lực cho các gia đình thu nhập thấp.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự gia tăng giá cả
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây