军事同盟
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:đồng minh quân sự, liên minh quân sự
Ví dụ (3)
三国签署协议结成了军事同盟。
Ba nước ký kết hiệp định kết thành liên minh quân sự.
军事同盟有利于维护区域安全。
Liên minh quân sự có lợi cho việc duy trì an ninh khu vực.
该条约标志着军事同盟的建立。
Điều ước này đánh dấu sự thiết lập của đồng minh quân sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây