尖酸刻薄
—
Phân tích từ 尖酸刻薄
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chua cay nghiệt khắc, cay nghiệt thâm độc (lời nói/tính cách)
Ví dụ (3)
不要用尖酸刻薄的话伤人。
Đừng dùng những lời lẽ chua cay nghiệt khắc làm tổn thương người khác.
她尖酸刻薄的语气让人很不舒服。
Giọng điệu chua cay nghiệt khắc của cô ấy khiến người ta rất khó chịu.
为人要宽厚,切忌尖酸刻薄。
Làm người cần độ lượng, đại kỵ chuyện chua cay nghiệt khắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây