裁缝师
cái feng shī
thợ may, nhà thiết kế may mặc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thợ may, nhà thiết kế may mặc
Ví dụ (3)
jīng yàn fēng decái feng shīliángtǐ-cáiyī
Người thợ may giàu kinh nghiệm đo người may áo.
cái feng shīqiǎo shǒuféng zhìchūpiào liangde
Bàn tay khéo léo của người thợ may khâu nên bộ lễ phục đẹp mắt.
qǐngcái feng shīxiū gǎizhètiáo zidecháng
Đi mời thợ may sửa đổi chiều dài của chiếc quần này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây