家居环境
—
Phân tích từ 家居环境
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:môi trường sống trong nhà, không gian sinh hoạt
Ví dụ (3)
整洁整齐的家居环境令人心情愉悦。
Môi trường sống trong nhà ngăn nắp sạch sẽ khiến tâm trạng dễ chịu.
绿色植物能美化家居环境。
Cây xanh có thể làm đẹp môi trường sống trong nhà.
改善家居环境以提升生活质量。
Cải thiện không gian sống trong nhà để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây