家居用品
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:đồ dùng gia đình, vật dụng trong nhà
Ví dụ (3)
商场在促销各种家居用品。
Trung tâm thương mại đang khuyến mãi các loại đồ dùng gia đình.
选购环保无害的家居用品。
Lựa chọn mua các vật dụng gia đình bảo vệ môi trường không độc hại.
这些家居用品设计非常实用。
Các đồ dùng gia đình này thiết kế rất thực dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây