胃痉挛
—
Phân tích từ 胃痉挛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:co thắt dạ dày, đau dạ dày cấp tính
Ví dụ (3)
喝冷水导致他一阵一阵地胃痉挛。
Uống nước lạnh khiến anh ấy đau co thắt dạ dày từng cơn.
胃痉挛发作时疼痛难忍。
Khi co thắt dạ dày bộc phát đau đớn khó chịu nổi.
医生开给缓解胃痉挛的药物。
Bác sĩ kê thuốc giảm bớt co thắt dạ dày cho anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây