分享按钮
—
Phân tích từ 分享按钮
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:nút chia sẻ (trên ứng dụng/web)
Ví dụ (3)
点击文章下方的分享按钮将内容转发给朋友。
Bấm nút chia sẻ phía dưới bài viết để chuyển tiếp nội dung cho bạn bè.
设计醒目的分享按钮吸引用户。
Thiết kế nút chia sẻ bắt mắt để thu hút người dùng.
分享按钮未正常工作,正在修复。
Nút chia sẻ chưa vận hành bình thường, đang tiến hành sửa chữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây