暴虐无道
—
Phân tích từ 暴虐无道
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bạo ngược vô đạo, cực kỳ tàn bạo bất chấp đạo lý
Ví dụ (3)
暴虐无道的纣王最终亡国。
Trụ Vương bạo ngược vô đạo cuối cùng đã làm vong quốc.
统治者暴虐无道引发民怨沸腾。
Kẻ thống trị bạo ngược vô đạo gây ra lòng dân phẫn nộ sục sôi.
历史必将审判那些暴虐无道的恶人。
Lịch sử nhất định sẽ xét xử những kẻ ác bạo ngược vô đạo đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây