历尽沧桑
—
Phân tích từ 历尽沧桑
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:trải qua bao dâu bể, nếm trải trăm nghìn thăng trầm
Ví dụ (3)
老人那双历尽沧桑的眼眸里充满了智慧。
Đôi mắt trải qua bao dâu bể của cụ già tràn ngập trí tuệ.
这栋古老的建筑历尽沧桑,依旧完好。
Tòa kiến trúc cổ kính này trải qua bao dâu bể vẫn còn nguyên vẹn.
漫长的人生历尽沧桑,让人感悟良多。
Cuộc đời dài đằng đẵng trải qua bao dâu bể khiến người ta ngộ ra nhiều điều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây