Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
几天
jǐtiān
Mấy ngày
Hán việt: cơ thiên
行
HSK1
Đại từ

Gợi nhớ

Từ "几天" (jǐtiān) nghĩa là "Mấy ngày", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 天 (tiān): ngày.

Thành phần cấu tạo

几天
jǐtiān
Mấy ngày
几
一
大

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Mấy ngày
Ví dụ (3)
wǒ我xiǎng想xiū xi休息jǐ几tiān天。
Tôi muốn nghỉ vài ngày.
tā他jǐ几tiān天méi没lái来shàng上kè课。
Anh ấy mấy ngày không đến lớp.
zhè这jǐ几tiān天hěn很máng忙。
Mấy ngày này rất bận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây