救赎
—
Gợi nhớ
Từ "救赎" (jiù shú) nghĩa là "cứu rỗi, chuộc lỗi", ghép bởi: 救 (jiù): cứu + 赎 (shú): Chuộc lại.
Thành phần cấu tạo
救赎
cứu rỗi, chuộc lỗi
求
攵
贝
卖
Phân tích từ 救赎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:cứu rỗi, chuộc lỗi
Ví dụ (6)
他用余生救赎曾经犯下的过错。
Anh ấy dùng phần đời còn lại chuộc lỗi cho những sai lầm từng phạm phải.
爱能够救赎一颗迷失的心灵。
Tình yêu thương có thể cứu rỗi một tâm hồn lầm đường lạc lối.
主人公通过善良行为救赎自己。
Nhân vật chính thông qua các hành vi thiện lương để cứu rỗi bản thân.
这部经典电影讲述了灵魂的救赎。
Bộ phim kinh điển này kể về sự cứu rỗi của tâm hồn.
寻求精神上的救赎。
Tìm kiếm sự cứu rỗi về mặt tinh thần.
2
Danh từ
Nghĩa:sự cứu rỗi, sự chuộc lỗi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây