环境光
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ánh sáng môi trường, ánh sáng xung quanh
Ví dụ (3)
手机屏幕会自动调节亮度以适应环境光。
Màn hình điện thoại sẽ tự động điều chỉnh độ sáng để thích ứng với ánh sáng môi trường.
摄影师巧妙地利用极微弱的波纹环境光。
Nhiếp ảnh gia khéo léo sử dụng ánh sáng môi trường cực kỳ yếu.
柔和的环境光营造了温馨的氛围。
Ánh sáng môi trường dịu nhẹ tạo nên không khí ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây