慨然允诺
—
Phân tích từ 慨然允诺
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hào phóng nhận lời, sảng khoái nhận giúp đỡ
Ví dụ (3)
听到我的请求,他慨然允诺帮忙。
Nghe thấy lời thỉnh cầu của tôi, anh ấy hào phóng nhận lời giúp đỡ.
朋友慨然允诺借给我资金。
Người bạn hào phóng nhận lời cho tôi vay vốn tiền.
面对公益邀请,专家慨然允诺出席。
Đối mặt lời mời từ thiện, chuyên gia sảng khoái nhận lời tham dự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây