各就各位
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ai vào vị trí nấy, di chuyển vào vị trí làm việc/thi đấu
Ví dụ (3)
裁判发出口令:各就各位,预备跑!
Trọng tài phát ra khẩu lệnh: 'Ai vào vị trí nấy, chuẩn bị —— chạy!'
演出即将开始,工作人员请各就各位。
Buổi biểu diễn sắp bắt đầu, nhân viên làm việc xin ai vào vị trí nấy.
所有人迅速各就各位,准备开展演练。
Tất cả mọi người nhanh chóng ai vào vị trí nấy, chuẩn bị diễn tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây