居心不良
—
Phân tích từ 居心不良
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mưu đồ bất lương, tâm địa xấu xa có dã tâm
Ví dụ (3)
看他刻意讨好,恐怕居心不良。
Nhìn anh ấy cố ý lấy lòng, e rằng mưu đồ bất lương.
警惕那些居心不良的圈套。
Cảnh giác với những bẫy rập mưu đồ bất lương đó.
揭穿了他居心不良的企图。
Vạch trần mưu đồ ý đồ bất lương của hắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây