碎了心
—
Gợi nhớ
Từ "碎了心" (suì le xīn) nghĩa là "nát lòng, đau đớn tan nát con tim", ghép bởi: 碎 (suì): vỡ + 了 (le / liǎo): rồi + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
碎了心
nát lòng, đau đớn tan nát con tim
石
卒
了
心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:nát lòng, đau đớn tan nát con tim
Ví dụ (3)
听到这个不幸的噩耗,她真是碎了心。
Nghe thấy tin dữ bất hạnh này, cô ấy thật là nát lòng.
孩子的不听话让父母碎了心。
Sự không nghe lời của đứa trẻ khiến cha mẹ nát lòng.
这是一首令人听了碎了心的悲伤歌曲。
Đây là một bài hát đau thương khiến người ta nghe xong nát lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây