Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
高大威猛
gāo dà wēi měng
cao lớn dũng mãnh, vóc dáng vạm vỡ uy nghi
—

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:cao lớn dũng mãnh, vóc dáng vạm vỡ uy nghi
Ví dụ (3)
bǎo biāo保镖shēn chái身材gāodà-wēiměng高大威猛,ràng让rén人chǎn shēng产生ān quán gǎn安全感。
Người vệ sĩ vóc dáng cao lớn dũng mãnh, khiến người ta nảy sinh cảm giác an toàn.
yì pǐ一匹gāodà-wēiměng高大威猛de的zhàn mǎ战马zài在chǎng shàng场上bēn pǎo奔跑。
Một chú ngựa chiến cao lớn dũng mãnh chạy trên sân.
sù zào塑造gāodà-wēiměng高大威猛de的yīng xióng xíng xiàng英雄形象。
Khắc họa hình tượng anh hùng cao lớn dũng mãnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây