高大威猛
—
Phân tích từ 高大威猛
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cao lớn dũng mãnh, vóc dáng vạm vỡ uy nghi
Ví dụ (3)
保镖身材高大威猛,让人产生安全感。
Người vệ sĩ vóc dáng cao lớn dũng mãnh, khiến người ta nảy sinh cảm giác an toàn.
一匹高大威猛的战马在场上奔跑。
Một chú ngựa chiến cao lớn dũng mãnh chạy trên sân.
塑造高大威猛的英雄形象。
Khắc họa hình tượng anh hùng cao lớn dũng mãnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây