薪火相传
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ngọn lửa truyền nối, kế thừa tư tưởng văn hóa không dứt
Ví dụ (3)
中华优秀传统文化薪火相传,生生不息。
Văn hóa truyền thống ưu tú Trung Hoa ngọn lửa truyền nối, sinh sôi không dứt.
师徒之间薪火相传,传承绝技。
Giữa thầy và trò ngọn lửa truyền nối, lưu truyền tuyệt kỹ.
伟大的事业需要一代代人薪火相传。
Sự nghiệp vĩ đại cần các thế hệ con người ngọn lửa truyền nối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây